e5pmai
17-09-2015, 07:56 AM
Trước tiên Công ty CP Nhập khẩu và phân phối ô tô JAC xin gửi lời chúc sức khoẻvà lời chào trân trọng nhất tới Quý (Công ty) khách hàng. Rất mong có được sự hợp tác thành côngbền chặt giữa đôi bên.Sau đây, Công ty chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng Bảng Thông số kỹ thuật và Báo giá xe xe đầu kéo FAW 240HP 1 cầu CA4163: Nhãn hiệu: FAW (Công nghệ Châu Âu).Năm sản xuất: 2015
Trước tiên Công ty CP Nhập khẩu và phân phối ô tô JAC xin gửi lời chúc sức khoẻvà lời chào trân trọng nhất tới Quý (Công ty) khách hàng. Rất mong có được sự hợp tác thành côngbền chặt giữa đôi bên.Sau đây, Công ty chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng Bảng Thông số kỹ thuật và Báo giá xe xe đầu kéo FAW 240HP 1 cầu CA4163: Nhãn hiệu: FAW (Công nghệ Châu Âu).Năm sản xuất: 2015
MODEL XECA4163P1K2EA82Công thức bánh xe4x2CABINKiểuCabin J5M nóc cao, sàn bằng, 2 giường nằmNội thất, thiết kếTap lô dạng vòm, điều hòa, radio, ghế đệm hơiĐỘNG CƠModelCA6DF3-24E3F (Faw)Công suất(kw/rpm)188 /2300Dung tích xilanh(l)6.740Momen xoắn cực đại(N.m/rpm)935/1400HỘP SỐModelFAST 9JS119TTỷ số truyềnil=12.11,i1=8.08,i2=5.93,i3=4.42i4=3.36,i5 =2.41,i6=1.76,i7=1.32i8=1, ir=12.66LY HỢPKích thước lá cônФ430KiểuLá đơn, khô, lò xo có trợ lựcCẦUCầu trướcA1HCầu sauFAW 457 (4.444)NHÍPNhíp trước/sau PHANHPhanh chínhKiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòngPhanh tayDẫn động khí nén + lò xoKÍCH THƯỚCChiều dài cơ sở (mm)3400Kích thước ngoài (mm)5705 x 2493 x 3290Nhô trước/sau1375 / 930Vệt bánh trước/sau1914 / 1847Khoảng sáng gầm xe248TRỌNG LƯỢNGTự trọng6200Tải trọng10160Tổng trọng lượng (kg)16490Tải trọng cầu trước5000Tải trọng cầu sau11490THÔNG SỐ KÉOTải trọng cho phép kéo theo29005LỐPCỡ lốp11R22.5-16, Lốp không săm ShuangxingKHÁCKhả năng leo dốc (%)25Tốc độ tối đa (Km/h)90Dung tích bình nhiên liệu (l)400Mức tiêu hao nhiên liệu không tải (lit/100km)25Mâm kéo (mm)Φ50 MODEL XECA4163P1K2EA82Công thức bánh xe4x2CABINKiểuCabin J5M nóc cao, sàn bằng, 2 giường nằmNội thất, thiết kếTap lô dạng vòm, điều hòa, radio, ghế đệm hơiĐỘNG CƠModelCA6DF3-24E3F (Faw)Công suất(kw/rpm)188 /2300Dung tích xilanh(l)6.740Momen xoắn cực đại(N.m/rpm)935/1400HỘP SỐModelFAST 9JS119TTỷ số truyềnil=12.11,i1=8.08,i2=5.93,i3=4.42i4=3.36,i5 =2.41,i6=1.76,i7=1.32i8=1, ir=12.66LY HỢPKích thước lá cônФ430KiểuLá đơn, khô, lò xo có trợ lựcCẦUCầu trướcA1HCầu sauFAW 457 (4.444)NHÍPNhíp trước/sau PHANHPhanh chínhKiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòngPhanh tayDẫn động khí nén + lò xoKÍCH THƯỚCChiều dài cơ sở (mm)3400Kích thước ngoài (mm)5705 x 2493 x 3290Nhô trước/sau1375 / 930Vệt bánh trước/sau1914 / 1847Khoảng sáng gầm xe248TRỌNG LƯỢNGTự trọng6200Tải trọng10160Tổng trọng lượng (kg)16490Tải trọng cầu trước5000Tải trọng cầu sau11490THÔNG SỐ KÉOTải trọng cho phép kéo theo29005LỐPCỡ lốp11R22.5-16, Lốp không săm ShuangxingKHÁCKhả năng leo dốc (%)25Tốc độ tối đa (Km/h)90Dung tích bình nhiên liệu (l)400Mức tiêu hao nhiên liệu không tải (lit/100km)25Mâm kéo (mm)Φ50
Liên hệ mua hàng : 0943 973 268 - 0966.161.677
Trước tiên Công ty CP Nhập khẩu và phân phối ô tô JAC xin gửi lời chúc sức khoẻvà lời chào trân trọng nhất tới Quý (Công ty) khách hàng. Rất mong có được sự hợp tác thành côngbền chặt giữa đôi bên.Sau đây, Công ty chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng Bảng Thông số kỹ thuật và Báo giá xe xe đầu kéo FAW 240HP 1 cầu CA4163: Nhãn hiệu: FAW (Công nghệ Châu Âu).Năm sản xuất: 2015
MODEL XECA4163P1K2EA82Công thức bánh xe4x2CABINKiểuCabin J5M nóc cao, sàn bằng, 2 giường nằmNội thất, thiết kếTap lô dạng vòm, điều hòa, radio, ghế đệm hơiĐỘNG CƠModelCA6DF3-24E3F (Faw)Công suất(kw/rpm)188 /2300Dung tích xilanh(l)6.740Momen xoắn cực đại(N.m/rpm)935/1400HỘP SỐModelFAST 9JS119TTỷ số truyềnil=12.11,i1=8.08,i2=5.93,i3=4.42i4=3.36,i5 =2.41,i6=1.76,i7=1.32i8=1, ir=12.66LY HỢPKích thước lá cônФ430KiểuLá đơn, khô, lò xo có trợ lựcCẦUCầu trướcA1HCầu sauFAW 457 (4.444)NHÍPNhíp trước/sau PHANHPhanh chínhKiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòngPhanh tayDẫn động khí nén + lò xoKÍCH THƯỚCChiều dài cơ sở (mm)3400Kích thước ngoài (mm)5705 x 2493 x 3290Nhô trước/sau1375 / 930Vệt bánh trước/sau1914 / 1847Khoảng sáng gầm xe248TRỌNG LƯỢNGTự trọng6200Tải trọng10160Tổng trọng lượng (kg)16490Tải trọng cầu trước5000Tải trọng cầu sau11490THÔNG SỐ KÉOTải trọng cho phép kéo theo29005LỐPCỡ lốp11R22.5-16, Lốp không săm ShuangxingKHÁCKhả năng leo dốc (%)25Tốc độ tối đa (Km/h)90Dung tích bình nhiên liệu (l)400Mức tiêu hao nhiên liệu không tải (lit/100km)25Mâm kéo (mm)Φ50 MODEL XECA4163P1K2EA82Công thức bánh xe4x2CABINKiểuCabin J5M nóc cao, sàn bằng, 2 giường nằmNội thất, thiết kếTap lô dạng vòm, điều hòa, radio, ghế đệm hơiĐỘNG CƠModelCA6DF3-24E3F (Faw)Công suất(kw/rpm)188 /2300Dung tích xilanh(l)6.740Momen xoắn cực đại(N.m/rpm)935/1400HỘP SỐModelFAST 9JS119TTỷ số truyềnil=12.11,i1=8.08,i2=5.93,i3=4.42i4=3.36,i5 =2.41,i6=1.76,i7=1.32i8=1, ir=12.66LY HỢPKích thước lá cônФ430KiểuLá đơn, khô, lò xo có trợ lựcCẦUCầu trướcA1HCầu sauFAW 457 (4.444)NHÍPNhíp trước/sau PHANHPhanh chínhKiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòngPhanh tayDẫn động khí nén + lò xoKÍCH THƯỚCChiều dài cơ sở (mm)3400Kích thước ngoài (mm)5705 x 2493 x 3290Nhô trước/sau1375 / 930Vệt bánh trước/sau1914 / 1847Khoảng sáng gầm xe248TRỌNG LƯỢNGTự trọng6200Tải trọng10160Tổng trọng lượng (kg)16490Tải trọng cầu trước5000Tải trọng cầu sau11490THÔNG SỐ KÉOTải trọng cho phép kéo theo29005LỐPCỡ lốp11R22.5-16, Lốp không săm ShuangxingKHÁCKhả năng leo dốc (%)25Tốc độ tối đa (Km/h)90Dung tích bình nhiên liệu (l)400Mức tiêu hao nhiên liệu không tải (lit/100km)25Mâm kéo (mm)Φ50
Liên hệ mua hàng : 0943 973 268 - 0966.161.677